Lesson 3. Word Stress - Trọng âm của từ
Mục tiêu bài học: Người học nắm vững cách nhấn âm tiết chính, phụ trong từ Tiếng Anh.
Main stress - Trọng âm chính
Trọng âm chính (main stress) là âm tiết được nhấn mạnh nhất trong một từ, đọc to và rõ hơn các âm tiết còn lại, được ký hiệu là dấu ( ' ) ở trước, phía trên âm tiết được nhấn. Thông thường, trong tiếng Anh, một từ có 2 âm tiết trở lên sẽ có một trọng âm chính.

Examples - Explanation
Ví dụ - Giải thích
Listen Samples
Nghe phát âm mẫu
baby /ˈbeibi/ trẻ con
Từ /ˈbeibi/ có 2 âm tiết là /ˈbei/ và /bi/, dấu trọng âm chính ở trước, phía trên âm tiết /ˈbei/, do vậy, trọng âm được nhấn vào âm tiết /ˈbei/.
mother /ˈmʌðə/ mẹ
Từ /ˈmʌðə/ có 2 âm tiết là /ˈmʌ/ và /ðə/, dấu trọng âm chính ở trước, phía trên âm tiết /ˈmʌ/, do vậy, trọng âm được nhấn vào âm tiết /ˈmʌ/.
father /ˈfɑːðə/ cha
Từ /ˈfɑːðə/ có 2 âm tiết là /ˈfɑː/ và /ðə/, dấu trọng âm chính ở trước, phía trên âm tiết /ˈfɑː/, do vậy, trọng âm được nhấn vào âm tiết /ˈfɑː/.
brother /ˈbrʌðə/ anh (em) trai
Từ /ˈbrʌðə/ có 2 âm tiết là /ˈbrʌ/ và /ðə/, dấu trọng âm chính ở trước, phía trên âm tiết /ˈbrʌ/, do vậy, trọng âm được nhấn vào âm tiết /ˈbrʌ/.
sister /ˈsistə/ chị (em) gái
Từ /ˈsistə/ có 2 âm tiết là /ˈsis/ và /tə/, dấu trọng âm chính ở trước, phía trên âm tiết /ˈsis/, do vậy, trọng âm được nhấn vào âm tiết /ˈsis/.
begin /biˈɡin/ bắt đầu
Từ /biˈɡin/ có 2 âm tiết là /bi/ và /ˈɡin/, dấu trọng âm chính ở trước, phía trên âm tiết /ˈɡin/, do vậy, trọng âm được nhấn vào âm tiết /ˈɡin/.
become /biˈkʌm/ trở nên, trở thành
Từ /biˈkʌm/ có 2 âm tiết là /bi/ và /ˈkʌm/, dấu trọng âm chính ở trước, phía trên âm tiết
/ˈkʌm/, do vậy, trọng âm được nhấn vào âm tiết /ˈkʌm/.
agree /əˈɡriː/ đồng ý, bằng lòng
Từ /əˈɡriː/ có 2 âm tiết là /ə/ và /ˈɡriː/, dấu trọng âm chính ở trước, phía trên âm tiết /ˈɡriː/, do vậy, trọng âm được nhấn vào âm tiết /ˈɡriː/.
visit /ˈvizit/ đồng ý, bằng lòng
Từ /ˈvizit/ có 2 âm tiết là /ˈvi/ và /zit/, dấu trọng âm chính ở trước, phía trên âm tiết /ˈvi/, do vậy, trọng âm được nhấn vào âm tiết /ˈvi/.
answer /ˈɑːnsə/ trả lời, đáp lại
Từ /ˈɑːnsə/ có 2 âm tiết là /ˈɑːn/ và /sə/, dấu trọng âm chính ở trước, phía trên âm tiết /ˈɑːn/, do vậy, trọng âm được nhấn vào âm tiết /ˈɑːn/.

Secondary stress - Trọng âm phụ

Trọng âm phụ (secondary stress) là âm tiết được nhấn mạnh ở mức độ thấp hơn so với trọng âm chính, nhưng vẫn mạnh hơn các âm tiết không được nhấn, được ký hiệu là dấu ( , ) ở trước, phía dưới âm tiết được nhấn. Trong tiếng Anh, nhiều từ đa âm tiết có cả trọng âm chính và trọng âm phụ.
Examples Explanation
Ví dụ - Giải thích
Listen Samples
Nghe phát âm mẫu
opportunity /ˌɔpəˈtjuːniti/ cơ hội
Từ đa âm tiết /ˌɔpəˈtjuːniti/ có trọng âm phụ nhấn vào âm tiết /ˌɔp/ và trọng âm chính nhấn vào âm tiết /ˈtjuː/
population /ˌpɔpjuˈleiʃn̩/ dân số
Từ đa âm tiết /ˌpɔpjuˈleiʃn̩/ có trọng âm phụ nhấn vào âm tiết /ˌpɔ/ và trọng âm chính nhấn vào âm tiết /ˈlei/
revolution /ˌrevəˈluːʃn̩/ cuộc cách mạng
Từ đa âm tiết /ˌrevəˈluːʃn̩/ có trọng âm phụ nhấn vào âm tiết /ˌre/ và trọng âm chính nhấn vào âm tiết /ˈluː/
mathematics /ˌmæθəˈmætiks/ toán học, môn toán
Từ đa âm tiết /ˌmæθəˈmætiks/ có trọng âm phụ nhấn vào âm tiết đầu tiên /ˌmæ/ và trọng âm chính nhấn vào âm tiết thứ ba /ˈmæ/
personality /ˌpəːsəˈnæliti/ nhân cách, tính cách
Từ đa âm tiết /ˌpəːsəˈnæliti/ có trọng âm phụ nhấn vào âm tiết /ˌpəː/ và trọng âm chính nhấn vào âm tiết /ˈnæ/

Noun stress vs Verb stress - Trọng âm Danh từ vs Động từ

Một số Danh từ và Động từ tiếng Anh được viết giống nhau, nhưng có sự phát âm, trọng âm khác nhau. Hãy quan sát phiên âm quốc tế các từ sau:
Nouns
Khi là Danh từ
Verbs
Khi là Động từ
record /'rekɔ:d/ (n) sự ghi chép, hồ sơ
record /riˈkɔːd/ (v) ghi chép, ghi lại
present /'preznt/ (n) hiện tại
present /priˈzent/ (v) đưa ra, trình diện
contract /'kɔntrækt/ (n) hợp đồng
contract /kənˈtrækt/ (v) ký hợp đồng
permit /'pəːmit/ (n) sự cho phép, giấy phép
permit /pəˈmit/ (động từ) cho phép
escort /ˈeskɔːt/ (v) người hộ tống
escort /isˈkɔːt/ (v) hộ tống
Other word stress cases - Trường hợp trọng âm khác của từ
- Với danh từ ghép, trọng âm được nhấn ở từ thứ nhất.
  Ví dụ: BLACKbird, GREENhouse

- Với tính từ ghép, trọng âm được nhấn ở từ thứ hai.
  Ví dụ: bad-TEMpered, old-FASHion

- Với động từ ghép, trọng âm được nhấn ở từ thứ hai.
  Ví dụ: underSTAND, overFLOW

Lưu ý/Note: Các ví dụ ở trên cho thấy sự cần thiết phải kiểm tra phiên âm quốc tế của từng từ mới trước khi thực hành phát âm.


Good Luck !